Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50

Danh mục:

Lốp xe đạp điện 18×2.50 (mã chuẩn 64-355) là dòng vỏ lốp tiêu chuẩn được trang bị rộng rãi trên các mẫu xe đạp điện 2 yên, xe điện Nijia, Pega, Asama, Hitasa, Yamaha và Honda. Nhờ kích thước đường kính bánh lớn 18 inch kết hợp bản rộng 2.50 inch, lốp mang lại khả năng vận hành êm ái, bám đường vượt trội và khả năng chịu tải tốt khi chở 2 người. Nhằm đáp ứng nhu cầu thay thế săm lốp chính hãng của người tiêu dùng và các tiệm sửa chữa, Phụ Kiện Xe tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật, bảng giá so sánh thị trường và hướng dẫn lắp đặt chuẩn kỹ thuật trong bài viết dưới đây.

Tổng Quan Về Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50

Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50 Là Gì?

Lốp xe đạp điện cỡ 18×2.50 là phụ tùng thay thế cho bánh xe có đường kính vành mâm 18 inch. Ký hiệu 18×2.50 (64-355) theo tiêu chuẩn ISO/ETRTO có ý nghĩa kỹ thuật cụ thể:

  • 18: Đường kính ngoài ước tính của lốp sau khi bơm căng (18 inch ~ 457 mm).
  • 2.50: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường (2.50 inch ~ 63.5 mm).
  • 64-355: 64 mm là bề rộng thực tế của lốp, 355 mm là đường kính trong ôm sát gờ vành (mâm).

Các Loại Lốp 18×2.50 Phổ Biến Trên Thị Trường

  1. Lốp có săm (Tube Type – TT): Sử dụng kết hợp với ruột xe (săm) bên trong. Đây là loại lốp phổ biến nhất cho các dòng xe đạp điện truyền thống vành căm (nan hoa) hoặc vành đúc cỡ nhỏ, dễ tháo lắp và chi phí thay thế rẻ.
  2. Lốp không săm (Tubeless – TL): Được thiết kế lắp trực tiếp vào vành đúc kín khí. Loại này ít gặp hơn ở cỡ 18 inch nhưng cho độ an toàn cao hơn khi bị dính vật nhọn.

Vai Trò Kỹ Thuật Của Lốp 18×2.50

  • Giảm chấn và tạo độ êm: Bề mặt lốp dày dặn kết hợp với lượng khí nén bên trong đóng vai trò như một hệ thống giảm xóc thứ cấp, triệt tiêu vi chấn từ mặt đường gồ ghề.
  • Tối ưu hóa tầm hoạt động của Pin / Ắc quy: Lốp được bơm đủ áp suất giúp giảm ma sát cản lăn, giảm dòng xả động cơ khi khởi động, từ đó kéo dài quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc.
  • Đảm bảo an toàn khi đi mưa: Rãnh vát thoát nước trên mặt lốp ngăn chặn hiện tượng trượt nước (hydroplaning), giúp xe bám đường tốt khi phanh gấp.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số kỹ thuật tiêu chuẩn của sản phẩm lốp xe đạp điện 18×2.50 từ các nhà sản xuất uy tín:

Thông Số Kỹ Thuật Lốp Sao Vàng (SRC) Lốp Casumina Lốp Kenda Lốp Inousa / Bông Sen
Kích thước niêm yết 18×2.50 (64-355) 18×2.50 (64-355) 18×2.50 (64-355) 18×2.50 (64-355)
Đường kính vành mâm (Rim) 355 mm (18 inch) 355 mm (18 inch) 355 mm (18 inch) 355 mm (18 inch)
Chiều rộng mặt lốp 64 mm 65 mm 63.5 mm 64 mm
Chỉ số lớp bố (Ply Rating – PR) 4PR / 6PR (Cực dày) 4PR / 6PR 4PR 4PR
Tải trọng tối đa (Load Capacity) 110 – 130 kg/bánh 115 – 135 kg/bánh 100 – 120 kg/bánh 100 – 110 kg/bánh
Áp suất bơm tiêu chuẩn 35 – 45 PSI (240-310 kPa) 35 – 45 PSI (240-310 kPa) 35 – 40 PSI (240-280 kPa) 30 – 40 PSI (210-280 kPa)
Kiểu thiết kế (Type) Có săm (Tube Type) Có săm (Tube Type) Có săm (Tube Type) Có săm (Tube Type)
Độ bền trung bình 15.000 – 20.000 km 15.000 – 20.000 km 12.000 – 16.000 km 10.000 – 14.000 km
Dòng xe tương thích Nijia, Asama, Hitasa Pega, Yamaha, Honda Xe đạp điện học sinh Xe đạp điện phổ thông

Chi Tiết Cấu Tạo Lớp Bố Và Hợp Chất Cao Su

  • Lớp bố 4PR / 6PR: Chỉ số PR đại diện cho độ bền kéo tương đương của 4 hoặc 6 lớp bố vải nylon xếp đan chéo. Lốp có chỉ số 6PR chịu được tải trọng chở 2 người người lớn mà không bị biến dạng hông lốp.
  • Hợp chất cao su thiên nhiên pha tổng hợp: Giúp lốp duy trì độ mềm dẻo, không bị nứt chân chim khi vận hành ngoài trời nắng gắt hay thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.

Báo Giá Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50 Trên Thị Trường & So Sánh Cạnh Tranh

Khảo sát giá bán lẻ lốp xe đạp điện 18×2.50 tại các đại lý phụ tùng và sàn thương mại điện tử cho thấy sự chênh lệch rõ rệt theo thương hiệu sản xuất.

Bảng So Sánh Giá Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50

Thương Hiệu Lốp Xuất Xứ Giá Thị Trường Cửa Hàng (VNĐ) Giá Bán Tại Phụ Kiện Xe (VNĐ) Thời Gian Bảo Hành
Sao Vàng (SRC) Việt Nam 140.000 – 170.000 120.000 – 135.000 6 Tháng
Casumina Việt Nam 150.000 – 180.000 130.000 – 145.000 6 Tháng
Kenda Đài Loan / VN 180.000 – 230.000 160.000 – 185.000 6 Tháng
Inousa / Chengshin Việt Nam 130.000 – 160.000 110.000 – 125.000 3 Tháng
Combo Lốp + Săm 18×2.50 Việt Nam 190.000 – 240.000 165.000 – 190.000 6 Tháng

Phân Tích Lợi Thế Mua Hàng Tại Phụ Kiện Xe

  • Chính sách giá sỉ tận gốc: Nhập trực tiếp từ nhà máy sản xuất cao su Sao Vàng và Casumina, không qua các tầng trung gian thương mại.
  • Cam kết chất lượng: 100% lốp mới chưa qua sử dụng, ngày sản xuất trong vòng 6 tháng gần nhất, đảm bảo cao su không bị chai cứng.

Các Dòng Xe Đạp Điện Sử Dụng Lốp Kích Thước 18×2.50

Kích thước lốp 18×2.50 được ứng dụng trên rất nhiều thương hiệu xe điện phổ biến tại Việt Nam:

  1. Dòng xe đạp điện Nijia 133 / Nijia Cũ: Sử dụng lốp 18×2.50 cho cả bánh trước và bánh sau vành căm 18 inch.
  2. Dòng xe đạp điện Pega / Zinger Extra: Xe điện kiểu dáng học sinh dáng thể thao với vành 18 inch.
  3. Dòng xe đạp điện Asama, Hitasa, Martin 107: Các dòng xe điện 2 yên truyền thống có gầm cao.
  4. Dòng xe đạp điện Honda A6, Yamaha H3 / Icat: Dòng xe nhập khẩu tiêu chuẩn bánh lớn 18 inch.

Hướng Dẫn Thay Thế Và Bảo Dưỡng Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50

Quy Trình Thay Lốp Đúng Kỹ Thuật Khi Ở Nhà

  1. Xả hết hơi và tháo bánh: Dùng cờ-lê tháo ốc trục bánh xe, nới lỏng phanh cơ và rút dây phanh/dây động cơ (nếu tháo bánh sau).
  2. Cạy mép lốp cũ: Sử dụng móc lốp chuyên dụng (2-3 cây móc) tháo từng mép lốp ra khỏi niềng xe. Tránh dùng tua vít nhọn làm rách ruột (săm).
  3. Kiểm tra lót vành (Lót niềng): Đảm bảo băng lót vành cao su che kín các đầu chân căm để tránh đâm thủng săm mới.
  4. Lắp lốp mới và bơm hơi: Đút săm vào trong lốp 18×2.50 mới, canh đúng vị trí vòi bơm qua lỗ vành. Nắn đều mép lốp trước khi bơm đúng áp suất 35 – 40 PSI.

Nguyên Tắc Sử Dụng Tăng Tuổi Thọ Lốp

  • Bơm đủ áp suất khí: Bơm đúng chỉ số ghi trên thành lốp (2.5 – 2.8 kg/cm²). Lốp non hơi khiến mép lốp bị dập khi sụp ổ gà, dẫn đến đứt sợi bố hông.
  • Chở đúng tải trọng: Không chở quá 130 kg trên một bánh xe nhằm tránh biến dạng vành và nổ lốp.
  • Kiểm tra gờ mòn gai lốp: Khi rãnh ma sát mòn còn dưới 1mm hoặc xuất hiện các vết nứt chân chim, cần tiến hành thay thế ngay để đảm bảo an toàn.

Mua Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50 Chính Hãng Tại Phụ Kiện Xe

Phụ Kiện Xe là trung tâm phân phối sỉ lẻ phụ tùng xe điện, săm lốp xe đạp điện 18×2.50 chính hãng uy tín hàng đầu. Đến với chúng tôi, quý khách hoàn toàn yên tâm với:

  • Đa dạng thương hiệu: Cung cấp đầy đủ các loại lốp Sao Vàng (SRC), Casumina, Kenda, Inousa đáp ứng mọi phân khúc giá.
  • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng kích thước lốp theo đúng đời xe của khách hàng.
  • Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ ship COD toàn quốc, cho phép kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Quý khách hàng có nhu cầu mua sỉ lẻ lốp xe đạp điện 18×2.50 hoặc tìm kiếm các phụ tùng xe điện khác, hãy truy cập ngay website Phụ Kiện Xe hoặc liên hệ hotline chăm sóc khách hàng để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất ngay hôm nay!

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Lốp Xe Đạp Điện 18×2.50”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang